Nha khoa là một trong những ngành y tế có nguy cơ cao nhất về rối loạn cơ xương khớp liên quan đến nghề nghiệp. Đau cổ, vai, thắt lưng, cổ tay hay hội chứng ống cổ tay không còn là vấn đề cá biệt mà đã trở thành “bệnh nghề nghiệp” phổ biến của bác sĩ nha khoa hiện đại. Thực tế cho thấy, rất nhiều bác sĩ phải giảm số giờ làm việc, thay đổi chuyên môn, thậm chí nghỉ hành nghề sớm không phải vì thiếu năng lực chuyên môn, mà vì kiệt sức thể chất kéo dài. Đây chính là lúc công thái học nha khoa không còn là lựa chọn, mà là yếu tố sống còn cho sự nghiệp bền vững.
Các rối loạn cơ xương khớp là nguyên nhân hàng đầu gây đau mạn tính và kiệt sức sớm trong nha khoa. Bài viết dựa trên bằng chứng này trình bày cách các can thiệp công thái học có cấu trúc giúp bảo vệ người hành nghề, nâng cao hiệu quả làm việc và hỗ trợ sự nghiệp nha khoa bền vững, lâu dài.
Juan Carlos Ortiz Hugues, DDS, CEAS
11/01/2026
Thời gian đọc: 11 phút
Những điểm chính
Nha khoa là một nghề có nguy cơ cao mắc các rối loạn cơ xương khớp, do đó việc tích hợp sớm và liên tục các nguyên tắc công thái học là yếu tố then chốt để duy trì sự nghiệp lâu dài và chất lượng cuộc sống.
Các chương trình công thái học hiệu quả được xây dựng dựa trên bốn trụ cột: cơ sinh học, công nghệ phóng đại, ghế ngồi được thiết kế đúng chuẩn công thái học và nha khoa bốn tay hiệu quả.
Sự thay đổi bền vững đòi hỏi vai trò dẫn dắt từ cấp quản lý, đánh giá nguy cơ liên tục và các can thiệp dựa trên bằng chứng được tích hợp vào đào tạo nha khoa cũng như thực hành hằng ngày.
Hình minh họa tư thế trung tính trong nha khoa ( hình 1)
Gánh nặng cơ xương khớp trong nha khoa
Nha khoa là một nghề y tế đòi hỏi cao, khiến người hành nghề phải đối mặt với nguy cơ gia tăng các rối loạn cơ xương khớp (MSDs). Các yếu tố nguy cơ bao gồm tư thế tĩnh kéo dài, tư thế làm việc bất lợi, cũng như tính chất lặp đi lặp lại và thời gian dài của các thủ thuật nha khoa – tất cả diễn ra dưới áp lực thời gian trong một môi trường lâm sàng phức tạp.
Việc tích hợp các nguyên tắc và can thiệp công thái học ngay từ giai đoạn đào tạo nha khoa và xuyên suốt quá trình hành nghề là vô cùng quan trọng. Sự tích hợp này đóng vai trò thiết yếu trong việc phòng ngừa và giảm nhẹ các hậu quả thể chất lâu dài, vốn có thể làm suy giảm hiệu quả lâm sàng, chất lượng cuộc sống và tuổi thọ nghề nghiệp.
Công thái học – khoa học về việc điều chỉnh công việc phù hợp với cơ thể con người thay vì buộc cơ thể phải thích nghi với công việc – đặc biệt có ý nghĩa trong nha khoa, một nghề đòi hỏi cao cả về thể chất lẫn tinh thần. Tỷ lệ các rối loạn cơ xương khớp liên quan đến công việc (WMSDs) ở nha sĩ tiếp tục gia tăng, thường dẫn đến đau mạn tính, giảm năng suất, nghỉ làm và trong những trường hợp nặng là nghỉ hưu sớm.
Xét đến các khoản đầu tư tài chính và cá nhân lớn trong đào tạo và hành nghề nha khoa – bao gồm nợ học phí, chi phí vận hành và áp lực đạt được sự xuất sắc về chuyên môn – nhu cầu thay đổi mô hình tư duy là vô cùng cấp thiết. Công thái học và các yếu tố con người cần được xem là nền tảng cốt lõi của chương trình đào tạo nha khoa ngay từ đầu.
Hiệu suất nghề nghiệp bền vững trong nha khoa không chỉ đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật, mà còn cần một cách tiếp cận toàn diện bao gồm sức khỏe thể chất, hiệu quả nhận thức, giao tiếp liên cá nhân và khả năng thích ứng cảm xúc. Để các chương trình công thái học thành công, cần có sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất, với sự tham gia của ban quản lý, giảng viên và sinh viên trong mục tiêu chung hướng tới thực hành lành mạnh hơn.
Nền tảng của công thái học nha khoa: Bốn trụ cột cốt lõi
Một chiến lược can thiệp công thái học toàn diện trong nha khoa có thể được xây dựng dựa trên bốn thành phần chính:
1. Hiểu biết về cơ sinh học của cơ thể người
2. Sử dụng kính lúp công thái học và kính hiển vi nha khoa
3. Ứng dụng ghế ngồi được thiết kế theo nguyên lý công thái học
4. Triển khai nha khoa bốn tay hiệu quả
Mỗi trụ cột đều đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thực hành lâm sàng hiệu quả, bền vững và hạn chế chấn thương.
Cơ sinh học của cơ thể người
Cơ sinh học, một phân ngành của công thái học, nghiên cứu cách tư thế và chuyển động ảnh hưởng đến sức khỏe. Các chuyên gia nha khoa đặc biệt dễ bị WMSDs do nhiều yếu tố, bao gồm:
- Tư thế làm việc bất lợi và tĩnh kéo dài
- Chuyển động lặp lại với tần suất cao
- Các thao tác thị giác và thủ công đòi hỏi độ chính xác cao
- Quản lý bệnh nhân và thiết bị
- Hạn chế tầm nhìn trực tiếp, phải sử dụng tầm nhìn gián tiếp
- Thiếu phối hợp nhóm hiệu quả
Nếu không kiểm soát sớm các yếu tố nguy cơ này – đặc biệt trong giai đoạn đào tạo ban đầu – có thể dẫn đến hình thành các thói quen sai lệch và chấn thương mạn tính. Việc duy trì tư thế trung tính là yếu tố then chốt (Hình 1). Các thông số tư thế lý tưởng bao gồm:
- Góc cúi đầu: 0°–20° xuống
- Gập vai: 0°–25° ra trước
- Góc cẳng tay: 0°–15° hướng lên
- Góc háng: 110°–125°
.png)
Hình 1: Tư thế trung tính
Việc trang bị cho sinh viên nhận thức về tư thế và hiểu biết về các nguyên lý cơ sinh học là yếu tố quan trọng để hình thành thói quen làm việc an toàn và giảm thiểu căng thẳng thể chất. Trình tự định vị đúng không chỉ làm giảm lực nén lên các khớp khi duy trì tư thế tĩnh mà còn giúp nha sĩ đạt được góc nhìn tối ưu trong khoang miệng.
Điều này giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và tăng cường phối hợp với phụ tá nha khoa, từ đó tạo ra môi trường làm việc hiệu quả và chất lượng hơn. Việc nhấn mạnh các hướng dẫn này sẽ mang lại sự thoải mái và năng suất cao hơn cho cả nhân viên nha khoa lẫn bệnh nhân.
Kính lúp công thái học và kính hiển vi nha khoa
Các loại kính lúp công thái học hiện đại đã cải thiện đáng kể sự căn chỉnh tư thế nhờ sử dụng lăng kính nghiêng, giúp duy trì đầu và cổ của người thao tác ở vị trí trung tính. Những công cụ này cũng đóng vai trò như bước chuyển tiếp quan trọng để tiến tới sử dụng kính hiển vi nha khoa.
Kính hiển vi – được giới thiệu lần đầu trong nội nha vào những năm 1990 – hiện nay đã được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các chuyên ngành nha khoa nhờ khả năng phóng đại vượt trội và hệ thống chiếu sáng đồng trục, không tạo bóng. Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng kính hiển vi khuyến khích tư thế trung tính, giảm chuyển động không cần thiết và hỗ trợ nguyên lý nha khoa bốn tay. Ngoài ra, kính hiển vi tích hợp camera còn mang lại lợi ích lớn trong giảng dạy và giao tiếp lâm sàng.
Việc tích hợp kính hiển vi nha khoa vào chương trình đào tạo của các trường nha – không chỉ giới hạn trong nội nha – sẽ cải thiện đáng kể thói quen làm việc của sinh viên ngay từ giai đoạn đầu. Cách tiếp cận này tác động tích cực đến đường cong học tập, thói quen lao động, phối hợp tay – mắt và tư thế tổng thể, từ đó hình thành các hành vi có lợi cho sự nghiệp lâu dài.
Ghế ngồi công thái học
Mặc dù được sử dụng phổ biến, phần lớn các loại ghế công nghiệp đi kèm ghế nha khoa hiện nay vẫn chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn công thái học. Những đặc điểm thiết yếu của một ghế công thái học bao gồm (Hình 2):
- Tựa lưng cong hỗ trợ cột sống thắt lưng
- Mặt ghế nghiêng âm giúp mở góc háng
- Tay vịn giúp giảm mỏi phần thân trên khi thao tác chính xác
.png)
Hình 2: Ghế công thái học với các đặc điểm khuyến nghị về mặt ghế, tựa lưng và tay vịn (hình ảnh do Back Quality Ergonomics BQE cung cấp).
.png)
Hình 3: Ghế công thái học với các đặc điểm khuyến nghị về mặt ghế, tựa lưng và tay vịn (hình ảnh do Back Quality Ergonomics BQE cung cấp).
Các yếu tố thiết kế này đã được chứng minh giúp giảm hoạt động cơ ở vùng cổ, vai và lưng dưới – những khu vực thường bị ảnh hưởng nhất ở nhân viên nha khoa.
Trong các can thiệp công thái học, các biện pháp kiểm soát kỹ thuật, đặc biệt là đánh giá những vật dụng được sử dụng thường xuyên trong phòng khám, là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để kiểm soát rủi ro và mối nguy. Việc đánh giá ghế ngồi mà nha sĩ và phụ tá sử dụng trong nhiều giờ làm việc liên tục là rất quan trọng để đảm bảo sự thoải mái và duy trì sự nghiệp bền vững.
Thực hành làm việc và nha khoa bốn tay
Việc sở hữu các thiết bị công thái học là chưa đủ nếu không đi kèm với thói quen làm việc đúng. Nha sĩ cần được đào tạo để áp dụng các quy trình làm việc tiết kiệm chuyển động, giảm thiểu các thao tác không cần thiết hoặc lặp đi lặp lại.
Một khái niệm quan trọng là “tầm với theo phương ngang” – nguyên lý đã được OSHA và NIOSH công nhận trong công nghiệp nhưng thường bị bỏ qua trong đào tạo nha khoa. Dụng cụ cần được sắp xếp dựa trên tần suất sử dụng và bố trí trong các vùng tầm với tương ứng (thường xuyên, thường dùng, thỉnh thoảng).
Kỹ năng sử dụng gương và tầm nhìn gián tiếp cũng là những công cụ công thái học quan trọng cần được nhấn mạnh. Việc thành thạo tầm nhìn gián tiếp là yếu tố thiết yếu cho việc sử dụng kính hiển vi hiệu quả và bảo vệ tư thế của người thao tác, giúp duy trì hình ảnh phóng đại gần như liên tục trong quá trình điều trị, giảm hoạt động cơ và cải thiện cân bằng tư thế ngồi.
Triển khai và đánh giá chương trình
Việc triển khai thành công các chương trình công thái học đòi hỏi sự hỗ trợ và dẫn dắt từ ban lãnh đạo. Các bảng khảo sát có cấu trúc là công cụ đơn giản nhưng hiệu quả để đánh giá thói quen tư thế, mức độ nhận thức về công thái học và các triệu chứng sớm của WMSDs.
Kết hợp khảo sát với các công cụ quan sát (như phân tích hình ảnh tư thế) giúp xác định các hành vi có nguy cơ cao và định hướng chiến lược can thiệp.
Kết luận
Việc triển khai các nguyên lý công thái học trong đào tạo và thực hành nha khoa, dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc, có thể mang tính chuyển đổi sâu sắc. Khi được tích hợp ngay từ giai đoạn đầu, các trường nha khoa có thể đào tạo ra những nha sĩ không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có khả năng duy trì sức khỏe thể chất lâu dài.
Cam kết từ cấp lãnh đạo, cùng với sự tham gia của giảng viên và sinh viên, là điều kiện tiên quyết để hình thành các thói quen về tư thế tối ưu, làm việc nhóm hiệu quả, sử dụng công nghệ đúng cách và tập trung vào phòng ngừa. Về lâu dài, những nỗ lực này sẽ giúp bảo vệ người hành nghề khỏi những tổn hại thể chất vốn thường rút ngắn các sự nghiệp nha khoa đầy triển vọng.
Như chính tác giả đã trải nghiệm, phòng ngừa gần như luôn là biện pháp điều trị hiệu quả nhất.
Ghi chú của biên tập viên: Bài viết được đăng trên ấn bản in tháng 01/2026 của tạp chí Dental Economics.
Tài liệu tham khảo
-
Garner và cộng sự. Công thái học trong thiết kế hệ thống làm việc nhằm nâng cao năng suất và an toàn cho người lao động. International Journal of Scientific Research Archive. Tháng 9 năm 2023.
-
Gupta A, Bhat M, Mohammed T và cộng sự. Công thái học trong nha khoa. International Journal of Clinical Pediatric Dentistry. 2014;7(1):30–34.
-
Lobo WMV, Sayed A, Kadam AS, Sapkale K. Vượt ra ngoài ghế điều trị: Tổng quan tường thuật về các thực hành công thái học trong nha khoa nhằm phòng ngừa rối loạn cơ xương khớp liên quan đến công việc. IP Indian Journal of Conservative and Endodontics. 2024;9(1):15–19.
-
Boyles JD, Ahmed B. Nợ học phí có ảnh hưởng đến mức độ căng thẳng của sinh viên và bác sĩ nha khoa hay không? British Dental Journal. 2017;223(8):601–606.
-
De Sio S, Traversini V, Rinaldo F và cộng sự. Nguy cơ công thái học và các biện pháp phòng ngừa rối loạn cơ xương khớp trong môi trường nha khoa: Tổng quan hệ thống cấp độ umbrella review. PeerJ. 2018;6:e4154.
-
Chaffin DB, Andersson GBJ, Martin BJ. Cơ sinh học nghề nghiệp. Ấn bản lần thứ 4. Wiley; 2006.
-
Ortiz HJC. Phóng đại cao trong nha khoa: Lợi ích về tư thế khi sử dụng kính lúp phóng đại nhằm cải thiện hiệu suất làm việc nha khoa. Journal of Clinical Advanced Dentistry. 2023;7(1):13–17.
-
Bud M, Jitaru S, Lucaciu O và cộng sự. Ưu điểm của kính hiển vi nha khoa trong phục hồi răng. Medical and Pharmaceutical Reports. 2021;94(1):22–27.
-
Lee J-M, Son K, Kim J-W và cộng sự. Thiết kế ghế nha khoa công thái học có tác động tích cực đến sức khỏe cơ xương khớp trong quá trình quét trong miệng và sửa soạn răng hay không? International Journal of Prosthodontics. 2024;37(6):644–649.
-
Bolderman FW, Bos-Huizer JJA, Hoozemans MJM. Tác động của tay vịn đến hoạt động cơ, tư thế và cảm giác khó chịu vùng cổ – vai trong nha khoa sử dụng kính hiển vi: Kết quả từ một nghiên cứu thí điểm. IIE Transactions on Occupational Ergonomics and Human Factors. 2017;5(2):92–105.
-
Moore SM, Torma-Krajewski K, Steiner LJ. Trình diễn thực hành các nguyên lý công thái học. Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh, Viện An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Quốc gia (NIOSH). Tháng 7 năm 2011.
-
Katano K, Nakajima K, Saito M và cộng sự. Ảnh hưởng của đường nhìn đến tư thế, hoạt động cơ và cân bằng tư thế ngồi trong quá trình sửa soạn răng. International Dental Journal. 2021;71(5):399–406.
-
Rubenowitz S. Khảo sát và can thiệp các vấn đề công thái học tại nơi làm việc. International Journal of Industrial Ergonomics. 1997;19(4):271–275.
-
Markova VI, Petrova Z, Markov M, Filkova S. Đánh giá tác động của việc ngồi lâu và tư thế kém đến đau thắt lưng dưới: Cách tiếp cận bằng quang trắc học và học máy. Computers. 2024;13(9):1–13.
-
Bayar B, Güp AA, Oruk DÖ và cộng sự. Phát triển thang đo thói quen và nhận thức về tư thế. International Journal of Occupational Safety and Ergonomics. 2023;29(2):815–820.
-
Schwertner DS, da Silva Oliveira RAN, Swarowsky A và cộng sự. Đau thắt lưng ở người trẻ và nhận thức về thói quen tư thế. Journal of Back and Musculoskeletal Rehabilitation. 2022;35(5):983–992.
-
Santos W, Rojas C, Isidoro R và cộng sự. Hiệu quả của các can thiệp công thái học đối với đau cơ xương khớp liên quan đến công việc: Tổng quan hệ thống và phân tích gộp. Journal of Clinical Medicine. 2025;14(9):3034.
Nha Khoa Mall tự hào là đơn vị tiên phong và đáng tin cậy trong lĩnh vực cung cấp vật liệu nha khoa và thiết bị nha khoa tại Việt Nam. Với sự tận tâm, chuyên nghiệp và không ngừng cải tiến, chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất, góp phần nâng cao chất lượng điều trị nha khoa tại Việt Nam. Trân trọng!
NHA KHOA MALL - SIÊU THỊ VẬT LIỆU NHA KHOA ONLINE
Địa chỉ: 167/14A Sư Vạn Hạnh, Phường 2, Quận 10, TP. HCM
Website:
https://nhakhoamall.com/
Fanpage:
https://www.facebook.com/nhakhoamall