Hàm tháo lắp vẫn là một phương pháp phục hình phổ biến, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân mất răng bán phần hoặc toàn phần có hạn chế về tài chính, tình trạng toàn thân hoặc giải phẫu không thuận lợi cho implant. Tuy nhiên, nếu không tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc lâm sàng, việc lắp hàm tháo lắp có thể dẫn đến hàng loạt biến chứng như đau nướu kéo dài, viêm mô mềm, loét niêm mạc, tiêu xương ổ răng nhanh hoặc giảm khả năng thích nghi của bệnh nhân. Dưới đây là các điểm chuyên môn quan trọng bác sĩ cần lưu ý trong suốt quá trình điều trị.
1. Đánh giá lâm sàng và tiền phục hình
Trước khi chỉ định và tiến hành lắp hàm tháo lắp, việc thăm khám tổng quát và tại chỗ đóng vai trò then chốt.
Bác sĩ cần đánh giá kỹ tình trạng mô mềm nâng đỡ hàm, bao gồm:
- Mức độ lành mạnh của nướu, niêm mạc khẩu cái, sàn miệng và vùng tiền đình.
- Độ dày, độ đàn hồi và khả năng chịu lực của niêm mạc.
- Dấu hiệu viêm, loét, tăng sản, viêm do hàm cũ hoặc do vệ sinh kém.
Song song đó, cần xem xét cấu trúc xương ổ răng:
- Mức độ tiêu xương theo chiều đứng và chiều ngang.
- Hình dạng sống hàm (nhọn, bẹt, gồ ghề).
- Các vùng xương sắc, gai xương hoặc lồi xương có nguy cơ gây đau khi chịu lực.
Ngoài yếu tố tại chỗ, tiền sử bệnh toàn thân và nha chu cũng cần được lưu ý, đặc biệt ở bệnh nhân:
- Có tiền sử viêm nha chu mạn tính.
- Đái tháo đường, rối loạn miễn dịch, khô miệng do thuốc.
- Dị ứng với vật liệu nhựa hoặc kim loại.
Trong các trường hợp mô mềm đang viêm hoặc tổn thương, cần điều trị ổn định trước khi tiến hành phục hình.
2. Nguyên tắc thiết kế hàm tháo lắp
Thiết kế hàm tháo lắp đúng ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ sang chấn mô mềm và tăng khả năng thích nghi của bệnh nhân.
2.1. Đường viền và nền hàm
Đường viền nền hàm cần được bo tròn, liên tục, không tạo góc nhọn hay bờ sắc.
Tránh kéo dài quá mức vào các vùng niêm mạc di động, đặc biệt ở vùng tiền đình và thắng môi – thắng lưỡi.
Đảm bảo sự tiếp xúc vừa đủ giữa nền hàm và mô nâng đỡ, không tạo điểm tỳ cục bộ.
2.2. Phân bố lực nhai
Lực nhai cần được phân bố đều trên toàn bộ nền hàm.
Tránh thiết kế gây tập trung lực vào một vùng nhỏ của sống hàm, nhất là vùng xương tiêu nhiều.
Với hàm bán phần, cần cân nhắc kỹ hệ thống móc, tựa và đường dẫn để giảm lực xoay.
2.3. Lựa chọn vật liệu
Vật liệu nền hàm cần có bề mặt nhẵn, đánh bóng tốt, hạn chế bám mảng bám.
Tránh các khuyết tật vật liệu như bavia, lỗ rỗng hoặc ranh giới chuyển tiếp thô ráp.
Với bệnh nhân có tiền sử nhạy cảm niêm mạc, nên ưu tiên vật liệu có tính sinh học cao.
3. Giai đoạn lắp thử và điều chỉnh lâm sàng
Lắp thử không chỉ nhằm kiểm tra độ sát mà còn là bước quan trọng để phát hiện sớm các nguy cơ gây tổn thương mô mềm.
Bác sĩ cần:
- Kiểm tra độ ổn định của hàm khi bệnh nhân nói, nuốt và há – ngậm.
- Sử dụng giấy cắn để đánh giá khớp cắn tĩnh và động.
- Xác định các điểm tỳ bất thường lên nướu bằng cảm giác của bệnh nhân và kiểm tra trực tiếp trên niêm mạc.
Bất kỳ cảm giác cộm, căng tức hoặc đau khu trú nào cũng cần được xử lý ngay bằng mài chỉnh thích hợp, không nên để bệnh nhân “tự quen”.
Trong những giờ đầu, nên khuyến cáo bệnh nhân đeo thử trong thời gian ngắn để theo dõi phản ứng của mô mềm trước khi sử dụng lâu dài.
4. Hướng dẫn bệnh nhân sau khi giao hàm
Giáo dục bệnh nhân là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của hàm tháo lắp.
Bác sĩ cần hướng dẫn rõ ràng về:
- Cách tháo – lắp hàm đúng kỹ thuật.
- Vệ sinh hàm sau mỗi bữa ăn bằng bàn chải riêng và dung dịch phù hợp.
- Làm sạch nướu và niêm mạc miệng để hạn chế viêm do mảng bám.
Về thời gian đeo hàm:
- Không nên đeo liên tục ngay từ đầu.
- Tăng dần thời gian sử dụng tùy theo mức độ thích nghi.
- Khuyến cáo tháo hàm khi ngủ trong giai đoạn đầu để mô mềm được nghỉ ngơi.
Bệnh nhân cần được dặn dò theo dõi các dấu hiệu bất thường như đau kéo dài, đỏ nướu, sưng hoặc loét, và tái khám sớm nếu xuất hiện các triệu chứng này.
5. Xử trí các biến chứng đau nướu sau lắp hàm
Khi bệnh nhân than phiền đau nướu, bác sĩ không nên xem nhẹ, dù triệu chứng có vẻ nhẹ.
Quy trình xử trí bao gồm:
- Đánh giá lại toàn bộ nền hàm và khớp cắn.
- Xác định chính xác vị trí gây đau hoặc cọ xát.
- Mài chỉnh hàm hoặc tái cân bằng khớp cắn nếu cần.
Trong trường hợp mô mềm viêm nặng hoặc loét rõ:
- Tạm ngưng sử dụng hàm.
- Điều trị viêm tại chỗ trước khi cho đeo lại.
- Cân nhắc làm lại hàm nếu thiết kế hoặc nền hàm không còn phù hợp.
6. Những điểm mấu chốt cần ghi nhớ trong thực hành
Không nên lắp hàm tháo lắp khi mô mềm chưa được kiểm soát tốt.
Điều chỉnh hàm là một quá trình liên tục, không chỉ dừng lại ở lần giao hàm đầu tiên.
Theo dõi sát bệnh nhân trong giai đoạn đầu giúp phòng tránh các biến chứng lâu dài như viêm mạn tính, tiêu xương nhanh hoặc bệnh nhân bỏ hàm.
Kết luận
Hàm tháo lắp không chỉ là một sản phẩm phục hình, mà là một quá trình điều trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chẩn đoán chính xác, thiết kế hợp lý, kỹ thuật lâm sàng cẩn trọng và hướng dẫn bệnh nhân đầy đủ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc chuyên môn sẽ giúp bác sĩ giảm thiểu biến chứng, nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân và kéo dài tuổi thọ của phục hình.
Nha Khoa Mall tự hào là đơn vị tiên phong và đáng tin cậy trong lĩnh vực cung cấp vật liệu nha khoa và thiết bị nha khoa tại Việt Nam. Với sự tận tâm, chuyên nghiệp và không ngừng cải tiến, chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất, góp phần nâng cao chất lượng điều trị nha khoa tại Việt Nam. Trân trọng!
NHA KHOA MALL - SIÊU THỊ VẬT LIỆU NHA KHOA ONLINE
Địa chỉ: 167/14A Sư Vạn Hạnh, Phường 2, Quận 10, TP. HCM
Website: https://nhakhoamall.com/
Fanpage: https://www.facebook.com/nhakhoamall