Implant nha khoa được xem là giải pháp phục hình hiện đại, bền vững và có tỷ lệ thành công cao. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng cho thấy ngay cả những implant được cấy ghép thành công vẫn có nguy cơ thất bại nếu không được chăm sóc và bảo trì đúng cách. Các bệnh lý quanh implant, đặc biệt là viêm niêm mạc quanh implant (peri-implant mucositis) và viêm quanh implant (peri-implantitis), có thể âm thầm tiến triển và dẫn đến tiêu xương, lung lay, thậm chí mất implant. Nhiều nghiên cứu cho thấy khoảng 15% implant có thể thất bại trong vòng 10 năm đầu, phần lớn liên quan đến kiểm soát mảng bám và chương trình bảo trì không phù hợp. Chính vì vậy, chăm sóc và bảo trì implant chủ động, dựa trên bằng chứng khoa học, là yếu tố then chốt giúp kéo dài tuổi thọ implant và bảo vệ khoản đầu tư của bệnh nhân.
Các bệnh lý quanh implant có thể làm tổn hại ngay cả những ca cấy ghép nha khoa thành công nhất — tuy nhiên, với chương trình chăm sóc và bảo trì chủ động, nguy cơ thất bại có thể được giảm thiểu đáng kể.
Melissa Van Witzenburg, MS, RDH
29/08/2025
Thời gian đọc: 7 phút
Bạn sẽ học được gì trong bài viết này
- Cách phát hiện sớm các bệnh lý quanh implant giúp cải thiện hiệu quả điều trị và vì sao lịch tái khám mỗi 3 tháng giúp kiểm soát biofilm quanh các vòng ren implant
- Vai trò của phim X-quang nền ban đầu và phim theo dõi hằng năm — cũng như khi nào cần chỉ định CBCT — để theo dõi mức xương mào và phát hiện sớm tiêu xương
- Cách đánh giá độ lung lay của implant và phân biệt giữa lỏng mão phục hình và tổn thương thực sự của implant nhằm tránh hư hại cấu trúc
- Các kỹ thuật chăm sóc dựa trên bằng chứng, bao gồm đánh bóng bằng khí với bột glycine, dụng cụ không mài mòn, và các phương tiện hỗ trợ chăm sóc tại nhà như máng nhai ban đêm và máy tăm nước kết hợp dung dịch súc miệng kháng khuẩn
NMK-Studio / Shutterstock.com
Implant nha khoa
Nghe bài viết trên podcast của chúng tôi!
Lưu ý của biên tập viên: Đây là phần hai trong loạt bài gồm hai phần. Vui lòng đọc phần một.
Phát hiện sớm bệnh lý quanh implant
Việc nhận diện sớm các bệnh lý quanh implant làm tăng khả năng làm chậm tiến triển bệnh và khởi động điều trị cần thiết. Ước tính khoảng 15% tổng số implant sẽ thất bại trong vòng 10 năm đầu tiên. Việc giáo dục bệnh nhân về các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu của bệnh lý quanh implant sẽ giúp giảm nguy cơ phát triển viêm quanh implant. Thông qua sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, bác sĩ và chuyên viên vệ sinh răng miệng, vai trò của dental hygienist là then chốt trong việc phòng ngừa bệnh quanh implant và giảm nguy cơ thất bại implant. Đây chính là lý do vì sao bảo trì implant định kỳ là yếu tố sống còn để duy trì sức khỏe của implant nha khoa.
Những tranh cãi trong quy trình bảo trì implant
Trong lịch sử, quy trình chăm sóc implant vẫn tồn tại nhiều “vùng xám”; các nghiên cứu có thể khác nhau về khuyến nghị và “tiêu chuẩn chăm sóc” đối với implant nha khoa. Hai vấn đề gây tranh cãi phổ biến nhất là việc thăm dò quanh implant và lựa chọn dụng cụ làm sạch.
Năm 2017, Học viện Nha chu Hoa Kỳ (American Academy of Periodontology) đã công bố một báo cáo mang tính bước ngoặt, xác định hệ thống phân loại bệnh lý và tình trạng quanh implant, cung cấp cho bác sĩ và dental hygienist các dấu hiệu lâm sàng rõ ràng để đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe implant. Các triệu chứng lâm sàng của viêm niêm mạc quanh implant và viêm quanh implant khá tương đồng; điểm khác biệt then chốt nằm ở sự hiện diện của tiêu xương trên phim X-quang.
Dựa trên những hướng dẫn này, chúng ta hãy xem xét cách quản lý và chăm sóc implant nha khoa một cách tối ưu trong thực hành thường quy.
Tăng tần suất làm sạch răng
Bệnh nhân có implant nha khoa nên chuẩn bị tâm lý cho việc tăng số lần làm sạch răng trong năm. Việc khuyến nghị lịch bảo trì mỗi 3 tháng cho phép dental hygienist kiểm soát tải lượng vi khuẩn hiệu quả hơn so với chu kỳ 6 tháng. Do đặc điểm hình thái của implant, biofilm vi khuẩn dễ tích tụ quanh các vòng ren, làm implant dễ bị bệnh lý quanh implant. Mục tiêu của các lần tái khám thường xuyên là phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh lý quanh implant.
Chụp X-quang implant hằng năm
Trong quá trình đặt implant, phim X-quang được chụp nhiều lần để đảm bảo implant được đặt chính xác. Trong giai đoạn tích hợp xương (osseointegration), hình ảnh cũng được ghi nhận định kỳ để theo dõi quá trình lành thương. Khi mão implant cuối cùng được gắn và implant bắt đầu chịu toàn bộ lực nhai, nên chụp một phim X-quang cuối cùng để đánh giá độ khít sát và/hoặc tình trạng xi măng gắn. Phim này đóng vai trò là “đường nền” (baseline) của implant.
Đánh giá X-quang nên được thực hiện ít nhất mỗi năm một lần để kiểm tra chiều cao xương ổ răng vùng mào và vùng chóp implant. Do những hạn chế của phim quanh chóp, khi có nghi ngờ tiêu xương, có thể cần đến hình ảnh CBCT để đánh giá toàn diện hơn tình trạng implant.
Đánh giá độ lung lay
Là một phần của thăm khám nha chu, việc kiểm tra độ lung lay của từng implant là bắt buộc. Lung lay có thể gợi ý mão implant bị lỏng hoặc có quá trình bệnh lý tiềm ẩn quanh implant. Phim X-quang kết hợp với thăm khám lâm sàng sẽ giúp xác định liệu tình trạng lung lay xuất phát từ implant hay từ mão phục hình. Nếu xác định không có bệnh lý nền, cần chuyển bệnh nhân đến bác sĩ phục hình để kiểm tra mão implant. Mão implant bị lỏng có thể gây tổn hại nghiêm trọng cho implant, làm tăng nguy cơ gãy implant và dẫn đến thất bại.
Giáo dục vệ sinh răng miệng
Bệnh nhân cần được giáo dục về hậu quả của vệ sinh răng miệng kém đối với implant và các kết quả hậu phẫu có thể xảy ra. Nhiều bệnh nhân cấy implant có tiền sử bệnh nha chu hoặc chăm sóc răng miệng kém. Do đó, việc giúp bệnh nhân hiểu rõ kỳ vọng về chăm sóc răng miệng và vai trò chủ động của họ trong sự thành công của implant là vô cùng quan trọng.
Các chiến lược chăm sóc implant tại phòng khám nhìn chung không khác biệt nhiều so với bệnh nhân không có implant. Tuy nhiên, chìa khóa của một chương trình điều trị implant thành công là giáo dục và trang bị đầy đủ thiết bị phù hợp cho dental hygienist.
Đánh bóng bằng khí (Air polishing)
Đánh bóng bằng khí đã có những bước tiến vượt bậc kể từ khi được giới thiệu vào năm 1970. Hiện nay, đây được xem là một trong những tiêu chuẩn vàng để loại bỏ biofilm quanh các vòng ren implant. Do thiết kế ren khít, implant rất khó tiếp cận bằng dụng cụ cầm tay truyền thống. Các nghiên cứu cho thấy sử dụng bột glycine trong hệ thống air polishing hiệu quả hơn curette trong việc giảm nguy cơ bệnh lý quanh implant nhờ khả năng loại bỏ biofilm vượt trội. Ngoài ra, phương pháp này còn liên quan đến việc giảm độ sâu túi quanh implant, giảm chảy máu khi thăm dò và cải thiện kiểm soát mảng bám.
Dụng cụ cầm tay
Các nghiên cứu gần đây cho thấy air polishing vượt trội hơn so với dụng cụ truyền thống trong việc loại bỏ biofilm. Trước đây, các dụng cụ nhựa dùng để làm sạch implant thường cồng kềnh và kém hiệu quả, khiến lĩnh vực này trở nên mơ hồ và dễ gây nhầm lẫn cho dental hygienist. Hiệp hội Phục hình Hoa Kỳ (American College of Prosthodontics) khuyến nghị sử dụng dụng cụ có thành phần kim loại giống với implant nhằm tránh để lại các hạt kim loại lắng đọng trong mô nha chu. Nói chung, nên ưu tiên các dụng cụ không mài mòn để đạt kết quả điều trị tối ưu.
Chăm sóc tại nhà và phương tiện hỗ trợ
Giáo dục bệnh nhân về sức khỏe răng miệng và xây dựng thói quen chăm sóc tại nhà tốt là yếu tố thiết yếu trong mọi lần tái khám. Trong suốt quá trình điều trị implant — từ đánh giá ban đầu đến phục hình cuối cùng — việc hướng dẫn chăm sóc tại nhà cần được lặp lại để bệnh nhân hiểu rõ vai trò của họ trong việc duy trì implant. Bên cạnh việc chải răng và dùng chỉ nha khoa, các phương tiện hỗ trợ bổ sung sẽ giúp bảo tồn sức khỏe implant và khoản đầu tư của bệnh nhân.
Máng nhai ban đêm
Bệnh nhân có implant được khuyến nghị sử dụng máng nhai ban đêm để hạn chế lực nhai tác động lên implant và bảo vệ răng tự nhiên khỏi mòn khớp cắn. Implant chịu lực nhai quá mức có thể dẫn đến thất bại.
Máy tăm nước
Máy tăm nước đặc biệt hiệu quả cho bệnh nhân có một hoặc nhiều implant. Đầu tăm chuyên dụng cho implant giúp tiếp cận tốt hơn quanh implant và phục hình liên quan, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp All-on-4 hoặc implant khó dùng chỉ nha khoa. Việc sử dụng dung dịch súc miệng có tính dược lý như chlorhexidine trong máy tăm nước hiệu quả hơn so với chỉ dùng nước thường trong việc giảm biofilm. Các nghiên cứu cho thấy đặc tính kháng khuẩn của chlorhexidine khi kết hợp với máy tăm nước có lợi trong việc giảm biofilm và viêm quanh implant. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được tư vấn về nguy cơ nhiễm màu kẽ răng và kích ứng niêm mạc khi sử dụng chlorhexidine.
Thiết lập tiêu chuẩn tái khám cho bệnh nhân implant
Việc xây dựng tiêu chuẩn tái khám cho bệnh nhân có implant có thể bắt đầu từ dental hygienist. Kết quả điều trị thường thành công và tiên lượng tốt hơn khi bệnh nhân hiểu rõ kỳ vọng và phối hợp như một phần của nhóm chăm sóc nha khoa. Việc thay đổi quy trình trong phòng khám có thể gặp khó khăn, nhưng với những thông tin dựa trên bằng chứng khoa học, nghiên cứu và hiệu quả đã được chứng minh, sự thay đổi tích cực hoàn toàn có thể đạt được. Khi làm việc với bệnh nhân, dental hygienist nên đưa ra các khuyến nghị điều trị cá nhân hóa nhằm tối ưu hóa việc bảo trì và mang lại trải nghiệm nha khoa tích cực.
Kết luận: Bảo trì Implant là chiến lược dài hạn, không phải thủ tục ngắn hạn
Thiết lập chương trình bảo trì implant khoa học cần:
- Dựa trên bằng chứng nghiên cứu
- Cá nhân hóa theo từng bệnh nhân
- Sự phối hợp chặt chẽ của cả ekip nha khoa
Khi bệnh nhân hiểu rõ kỳ vọng điều trị và chủ động tham gia vào quá trình chăm sóc, implant nha khoa không chỉ tồn tại – mà còn hoạt động bền vững trong nhiều năm.
Tài liệu tham khảo
-
Jemt T. Thất bại implant và độ tuổi tại thời điểm phẫu thuật: nghiên cứu hồi cứu về điều trị implant trên 4.585 hàm mất răng hoàn toàn. Clinical Implant Dentistry and Related Research. 2019;21(4):514–520. doi:10.1111/cid.12753
-
Gulati M, Govila V, Anand V, Anand B. Bảo trì implant: cập nhật lâm sàng. International Scholarly Research Notices. 2014;2014:908534. doi:10.1155/2014/908534
-
Monje A, Aranda L, Diaz KT, và cộng sự. Tác động của liệu pháp bảo trì trong phòng ngừa bệnh lý quanh implant: tổng quan hệ thống và phân tích gộp. Journal of Dental Research. 2016;95(4):372–379. doi:10.1177/0022034515622432
-
Araujo TG, Moreira CS, Neme RA, Luan H, Bertolini M. Bảo trì implant dài hạn: tổng quan hệ thống về các chiến lược chăm sóc tại nhà và chăm sóc chuyên nghiệp trong liệu pháp hỗ trợ implant. Brazilian Dental Journal. 2024;35:e24-6178. doi:10.1590/0103-6440202406178
-
Lemons A. Phá bỏ những quan niệm sai lầm về chăm sóc và bảo trì implant nha khoa. RDH Magazine. Ngày 5/3/2025. Truy cập ngày 31/3/2025.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại dụng cụ và vật liệu sử dụng trong quá trình phẫu thuật implant và làm phục hình trên implant
Xương ghép trong phẫu thuật implant
Màn xương cố định
Bộ vít vặn phục hình trên implant
Giấy cắn chỉnh khớp cho phục hình implant
Cao su lấy dấu chuyên dụng cho implant
Vật liệu làm khóa chuyển trong lấy dấu implant
Chén đựng xương trong phẫu thuật implant
Mũi cạo vôi cho răng implant