Tổng quan
Xuất xứ: Yamahachi - Nhật Bản
Quy cách: Hộp 100g bột+100ml nước+2 chén trộn+1 cọ+đồ bơm
Chỉ định:
Nhựa tự cứng làm khoá chuyển implant sử dụng tại nha khoa hoặc labo
Mô tả
Nhựa Pattern Bright không chỉ là vật liệu tạo pattern thông thường mà còn là giải pháp tối ưu cho kỹ thuật làm khóa chuyển trong Implant.
Với sự kết hợp giữa:
- Độ chính xác cao
- Độ ổn định vượt trội
- Tính thao tác linh hoạt
PATTERN BRIGHT giúp bác sĩ:
- Kiểm soát sai số
- Tăng độ chính xác phục hình
- Nâng cao tiên lượng lâu dài cho ca Implant
Nhựa Pattern Brigh là vật liệu nhựa acrylic tự trùng hợp, đã được chứng minh về:
- Độ an toàn khi sử dụng trong Labo
- Tính ổn định trong phòng khám nha khoa
- Khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều kỹ thuật phục hình
Trong Implant, vật liệu này giúp:
- Cố định impression coping chính xác
- Tạo khối splint cứng vững
- Hạn chế sai lệch khi lấy dấu nhiều implant
Ứng dụng chính: Làm khóa chuyển (Implant Jig)
Khi nào cần sử dụng?
- Nhiều implant (multiple implants)
- Implant lệch trục
- Phục hình toàn hàm
- Case yêu cầu passive fit tuyệt đối
Lợi ích:
- Giảm sai số dịch chuyển coping
- Tăng độ chính xác truyền dữ liệu về labo
- Hạn chế biến chứng phục hình (lỏng vít, sai khớp cắn)
Những ưu điểm vượt trội của Pattern Bright
Các đặc tính nổi bật giúp Pattern Bright trở thành lựa chọn hàng đầu:
- Độ co rút cực thấp (~0,72%) → Dễ dàng tái tạo chi tiết, đảm bảo độ chính xác cao
- Độ cứng và khả năng chịu lực cao → Giữ cố định coping ổn định trong suốt quá trình thao tác
- Ổn định tuyệt vời ngay cả ở lớp mỏng → Phù hợp tạo jig tinh gọn, không cồng kềnh
- Không để lại dư lượng sau nung (~0,067%) → Bề mặt mịn, giảm thời gian đánh bóng
- Độ chảy nhớt lý tưởng – thao tác dễ dàng → Tối ưu cho kỹ thuật bút (brush technique), kiểm soát chính xác vật liệu
Vì sao Pattern Bright phù hợp cho Implant hơn các vật liệu khác?
Trong kỹ thuật implant, sai số nhỏ có thể gây hậu quả lớn. So với các vật liệu khác, PATTERN BRIGHT nổi bật nhờ:
- Độ ổn định kích thước cao → hạn chế distortion
- Thời gian đông nhanh (~3 phút 20 giây) → tối ưu thời gian ghế
- Độ bền uốn tốt (60 MPa) → đảm bảo rigid splint
- Ít biến dạng sau đông (0,05–0,06%) → giữ nguyên tương quan implant
Lưu ý lâm sàng quan trọng
Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng thời gian đông:
- Nhiệt độ thấp → đông chậm
- Nhiệt độ cao → đông nhanh
Kỹ thuật khuyến nghị:
- Splint từng đoạn rồi nối lại để giảm co rút
- Tránh đắp khối lớn một lần
- Kiểm tra độ cứng trước khi lấy dấu
Quy trình lâm sàng đề xuất
- Bước 1: Gắn coping - Siết đúng torque theo hãng implant
- Bước 2: Chuẩn bị resin
Trộn theo tỷ lệ 100g bột : 50mL dung dịch
Hoặc dùng kỹ thuật bút
- Bước 3: Splint coping
Nối từng coping bằng PATTERN BRIGHT
Tạo khối liên kết chắc chắn
- Bước 4: Chờ đông
Khoảng 3–4 phút
Có thể cắt và nối lại để giảm stress co rút
- Bước 5: Lấy dấu
Thực hiện open-tray hoặc closed-tray
Video mô tả cách sử dụng Resin Pattern Brigh