Hotline

 

air polishing

Quy trình ABC và sức mạnh của máy thổi cát Woodpecker PT-A trong chăm sóc răng miệng
Trong nha khoa hiện đại, việc kiểm soát màng sinh học (biofilm), loại bỏ mảng bám và duy trì sức khỏe nha chu đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc răng miệng lâu dài. Thay vì chỉ tập trung vào việc lấy cao răng hoặc làm sạch bề mặt răng, xu hướng hiện nay hướng đến một quy trình chăm sóc toàn diện, kết hợp giữa công nghệ, kỹ thuật lâm sàng và hướng dẫn chăm sóc tại nhà. Quy trình ABC (Airstream Biofilm Clearance) là cách tiếp cận chăm sóc răng miệng theo từng giai đoạn, từ phát hiện màng sinh học, làm sạch bề mặt răng đến làm sạch sâu và duy trì sức khỏe răng miệng. Khi kết hợp với thiết bị Woodpecker PT-A, quy trình này hỗ trợ bác sĩ thực hiện các thao tác làm sạch một cách có hệ thống, linh hoạt và phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân.
Cập nhật chăm sóc và bảo trì Implant nha khoa
Implant nha khoa được xem là giải pháp phục hình hiện đại, bền vững và có tỷ lệ thành công cao. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng cho thấy ngay cả những implant được cấy ghép thành công vẫn có nguy cơ thất bại nếu không được chăm sóc và bảo trì đúng cách. Các bệnh lý quanh implant, đặc biệt là viêm niêm mạc quanh implant (peri-implant mucositis) và viêm quanh implant (peri-implantitis), có thể âm thầm tiến triển và dẫn đến tiêu xương, lung lay, thậm chí mất implant. Nhiều nghiên cứu cho thấy khoảng 15% implant có thể thất bại trong vòng 10 năm đầu, phần lớn liên quan đến kiểm soát mảng bám và chương trình bảo trì không phù hợp. Chính vì vậy, chăm sóc và bảo trì implant chủ động, dựa trên bằng chứng khoa học, là yếu tố then chốt giúp kéo dài tuổi thọ implant và bảo vệ khoản đầu tư của bệnh nhân.
Bệnh lý quanh implant: Phát hiện sớm và quản lý hiệu quả
Các bệnh lý quanh implant có thể làm ảnh hưởng ngay cả những ca cấy ghép răng thành công nhất — nhưng với việc duy trì chủ động, nguy cơ thất bại có thể được giảm thiểu đáng kể. Hãy khám phá những chiến lược chăm sóc implant dựa trên bằng chứng — từ làm sạch bằng khí (air-polishing) đến giáo dục bệnh nhân — giúp bảo tồn implant và bảo vệ khoản đầu tư của bệnh nhân.