Tổng quan
Xuất xứ:
Woodpecker - Trung Quốc
Quy cách: Chai
Chỉ định: Cát thổi dùng cho
máy cạo vôi siêu âm kết hợp thổi cát Woodpecker PT-A
Mô tả
Cát thổi ABC được sử dụng trong quy trình làm sạch biofilm bằng kỹ thuật thổi cát nha khoa. Khi kết hợp với hệ thống thổi cát tương thích, dòng khí và nước đưa các hạt cát đến bề mặt cần làm sạch, hỗ trợ loại bỏ màng sinh học và mảng bám mềm tại những vị trí được chỉ định.
Dòng sản phẩm ABC có nhiều thành phần khác nhau như erythritol, glycine, sodium bicarbonate và erythritol kết hợp Chlorhexidine. Kích thước hạt dao động từ 14 µm đến 65 µm tùy loại, giúp bác sĩ lựa chọn vật liệu phù hợp với phạm vi sử dụng trên nướu hoặc dưới nướu.
Cát ABC gồm 5 loại: Super Pro, Super, Gentle, Gentle Mini và Fast. Mỗi loại được thiết kế với thành phần, kích thước hạt và phạm vi sử dụng riêng, giúp bác sĩ lựa chọn vật liệu phù hợp với quy trình vệ sinh răng miệng, kiểm soát biofilm và chăm sóc nha chu.
Ưu điểm nổi bật:
Hỗ trợ loại bỏ biofilm và mảng bám mềm trên bề mặt răng.
Đa dạng thành phần và kích thước hạt theo nhu cầu làm sạch.
Có lựa chọn dành cho làm sạch trên nướu và dưới nướu.
Hỗ trợ quy trình
chăm sóc nha chu theo chỉ định.
Có thể sử dụng trong quy trình bảo dưỡng implant khi đúng loại cát được chỉ định.
Các loại cát thổi Woodpecker ABC
ABC Super Pro – Cát Erythritol 65 µm
Thành phần: Erythritol
Kích thước hạt: 65 µm
Phạm vi sử dụng: Trên nướu
Quy cách: 200 g/chai
ABC Super Pro được thiết kế để hỗ trợ loại bỏ mảng bám vi khuẩn, vết bẩn và cặn mềm trên bề mặt răng ở người lớn. Thành phần erythritol phù hợp với các quy trình kiểm soát biofilm nha khoa, giúp bác sĩ làm sạch bề mặt răng theo chỉ định.
Loại cát này phù hợp khi cần hỗ trợ làm sạch mảng bám và vết bẩn trên nướu, kết hợp với quy trình vệ sinh răng miệng chuyên nghiệp.
ABC Super – Cát Erythritol kết hợp chlorhexidine 14 µm
Thành phần: Erythritol kết hợp chlorhexidine
Kích thước hạt: 14 µm
Phạm vi sử dụng: Trên nướu và dưới nướu
Quy cách: 120 g/chai
ABC Super có kích thước hạt siêu mịn 14 µm, được thiết kế cho nhu cầu làm sạch biofilm tại các vị trí trên nướu và dưới nướu theo hướng dẫn sử dụng. Công thức kết hợp erythritol và chlorhexidine hướng đến việc hỗ trợ làm sạch và kiểm soát biofilm trong quy trình chăm sóc nha chu.
Kích thước hạt nhỏ giúp bác sĩ cân nhắc sản phẩm cho các vị trí cần thao tác chính xác. Khi sử dụng dưới nướu, cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và sử dụng đúng đầu thổi tương thích.
ABC Gentle – Cát Glycine 65 µm
Thành phần: Glycine
Kích thước hạt: 65 µm
Phạm vi sử dụng: Trên nướu
Quy cách: 200 g/chai
ABC Gentle sử dụng glycine với kích thước hạt 65 µm, hỗ trợ loại bỏ mảng bám mềm và chất lắng trên bề mặt răng ở người lớn.
Dòng cát này hướng đến nhu cầu làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp với các quy trình kiểm soát biofilm trên nướu. Bác sĩ có thể lựa chọn dựa trên tình trạng mảng bám, độ nhạy cảm của răng và mục tiêu vệ sinh răng miệng.
ABC Gentle Mini – Cát Glycine 25 µm
Thành phần: Glycine
Kích thước hạt: 25 µm
Phạm vi sử dụng: Trên nướu và dưới nướu
Quy cách: 120 g/chai
ABC Gentle Mini có kích thước hạt glycine 25 µm, hướng đến phương pháp làm sạch biofilm ít xâm lấn. Kích thước hạt nhỏ phù hợp với những quy trình cần thao tác nhẹ nhàng tại vùng nướu và các vị trí khó tiếp cận.
Sản phẩm có thể được cân nhắc trong chăm sóc nha chu, vệ sinh phục hình và bảo dưỡng implant khi phù hợp với hướng dẫn sử dụng và chỉ định lâm sàng.
ABC Fast – Cát Sodium Bicarbonate 65 µm / 40 µm
Thành phần: Sodium bicarbonate (natri bicarbonate)
Kích thước hạt: 65 µm / 40 µm
Phạm vi sử dụng: Trên nướu
Quy cách: 300 g/chai
ABC Fast được thiết kế để hỗ trợ loại bỏ nhanh mảng bám, vết bẩn và các cặn bám trên bề mặt răng ở người lớn. Thành phần sodium bicarbonate thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch và loại bỏ vết bẩn trên bề mặt răng.
Dòng cát này phù hợp với quy trình làm sạch trên nướu theo chỉ định. Bác sĩ cần lựa chọn đúng kích thước hạt và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Bảng so sánh 5 loại cát thổi ABC
| Tên sản phẩm |
Thành phần chính |
Kích thước hạt |
Phạm vi sử dụng |
Quy cách |
| ABC Super Pro |
Erythritol |
65 µm |
Trên nướu - bênh nhân tiểu đường |
200 g/chai |
| ABC Super |
Erythritol + Chlorhexidine |
14 µm |
Nha chu |
120 g/chai |
| ABC Gentle |
Glycine |
65 µm |
Không thông dụng |
200 g/chai |
| ABC Gentle Mini |
Glycine |
25 µm |
Dưới nướu - răng nhạy cảm |
120 g/chai |
| ABC Fast |
Sodium bicarbonate |
65 µm / 40 µm |
Trên nướu - mảng bám lâu năm |
300 g/chai |
Ứng dụng của cát thổi ABC trong nha khoa
Làm sạch màng sinh học và mảng bám
Biofilm là màng sinh học hình thành từ các vi sinh vật bám trên bề mặt răng và các cấu trúc trong khoang miệng. Việc kiểm soát biofilm đóng vai trò quan trọng trong dự phòng bệnh răng miệng và duy trì sức khỏe nha chu.
Cát thổi nha khoa hỗ trợ loại bỏ màng sinh học và mảng bám mềm tại các vị trí được chỉ định, góp phần hoàn thiện quy trình vệ sinh răng miệng chuyên nghiệp.
Hỗ trợ chăm sóc nha chu
Tùy thành phần và phạm vi sử dụng, cát thổi có thể được ứng dụng trong quy trình kiểm soát biofilm trên nướu hoặc dưới nướu. Bác sĩ cần lựa chọn loại cát phù hợp với tình trạng mô nha chu, mục tiêu điều trị và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Hỗ trợ bảo dưỡng implant và phục hình
Một số dòng cát có thể được sử dụng trong quy trình bảo dưỡng implant hoặc vệ sinh phục hình khi được nhà sản xuất chỉ định. Cần lựa chọn vật liệu phù hợp với bề mặt implant, phục hình và hệ thống thổi cát để hạn chế nguy cơ làm tổn thương bề mặt cần làm sạch.
Cách lựa chọn cát thổi Woodpecker ABC phù hợp
Làm sạch trên nướu: Có thể cân nhắc ABC Super Pro, ABC Gentle hoặc ABC Fast tùy nhu cầu làm sạch.
Làm sạch biofilm dưới nướu: Cân nhắc ABC Super hoặc ABC Gentle Mini theo đúng chỉ định và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Ưu tiên thành phần erythritol: Lựa chọn ABC Super Pro hoặc ABC Super tùy vị trí cần làm sạch.
Ưu tiên thành phần glycine: Lựa chọn ABC Gentle hoặc ABC Gentle Mini tùy phạm vi sử dụng.
Hỗ trợ loại bỏ vết bẩn trên bề mặt răng: Cân nhắc ABC Fast khi phù hợp với tình trạng răng miệng và chỉ định lâm sàng.
Lưu ý khi sử dụng cát thổi
Kiểm tra đúng thành phần, kích thước hạt và phạm vi sử dụng của từng loại cát.
Xác nhận khả năng tương thích với máy
Woodpecker PT-A, tay thổi và đầu thổi đang sử dụng.
Không sử dụng cát dành cho trên nướu để thổi dưới nướu nếu không có chỉ định của nhà sản xuất.
Tuân thủ hướng dẫn về áp lực khí, lưu lượng nước, khoảng cách và kỹ thuật thao tác.
Khi bảo dưỡng implant hoặc phục hình, cần chọn loại cát phù hợp với bề mặt vật liệu.
Thực hiện theo hướng dẫn
kiểm soát nhiễm khuẩn và quy trình an toàn của thiết bị.
Ứng dụng máy cạo vôi và thổi cát Woodpecker PT-A để loại bỏ màng sinh học ABC